Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mặt mộc" (1)

mặt mộc
phát
Tiếng Anh Khácbare face
Từ vựng của tôi
Hôm nay cô ấy để mặt mộc.
She has a bare face today.

swap_horiz Từ liên quan "mặt mộc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mặt mộc" (1)

Hôm nay cô ấy để mặt mộc.
She has a bare face today.